đền đáp
Định nghĩa
- Động từ:
- Báo đáp, đền ơn: Hành động đáp lại, trả ơn cho người đã giúp đỡ, có ơn với mình, thường xuất phát từ lòng biết ơn và mong muốn đáp nghĩa.
- Bù đắp, đền bù: Hành động bù lại, đền bù cho một sự mất mát, thiệt hại hoặc công sức mà người khác đã bỏ ra.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lấy gì để đền đáp": Thể hiện sự băn khoăn, cảm thấy ân tình quá lớn, khó có thể trả hết được.
- Ơn nghĩa thầy cô to lớn, biết lấy gì để đền đáp.
- "Đền đáp xứng đáng": Đáp trả một cách tương xứng, xứng đáng với những gì đã nhận được.
- Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để đền đáp xứng đáng với sự tin tưởng của quý khách hàng.
Biến thể và từ gần giống
- Đền ơn (động từ): Trả ơn, báo đáp ơn nghĩa (nhấn mạnh khía cạnh "ơn nghĩa").
- Báo đáp (động từ): Đáp lại, trả ơn (thường dùng trong văn chương, trang trọng).
- Bù đắp (động từ): Bù lại cho đủ, thường cho sự thiệt thòi, mất mát.
- Đền bù (động từ): Bồi thường, trả lại bằng vật chất hoặc giá trị tương đương cho một thiệt hại.
Từ đồng nghĩa
- Trả ơn: Trả lại ơn nghĩa.
- Đáp nghĩa: Đáp lại tấm chân tình, nghĩa cử.
- Báo nghĩa: (Từ Hán Việt, trang trọng) Báo đáp ân nghĩa.
Từ trái nghĩa
- Phụ bạc: Phụ lòng, đối xử tệ bạc với người có ơn với mình.
- Vong ơn: Quên ơn, không nhớ đến ơn nghĩa.
- Bội nghĩa: Làm trái lại với đạo nghĩa, tình nghĩa.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây": Nhắc nhở phải biết ơn và tìm cách đền đáp những người đã giúp đỡ, tạo dựng cho mình.
- "Uống nước nhớ nguồn": Nhớ đến cội nguồn, biết ơn và đền đáp những người đi trước, những nơi đã tạo nên thành quả cho mình hưởng.